ill at ease
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thoải mái, bối rối: Cảm giác lúng túng, ngượng ngùng hoặc lo lắng trong một tình huống xã hội, thường do thiếu tự tin hoặc không quen thuộc.
- Khó chịu, áy náy: Trạng thái tinh thần không yên ổn, cảm thấy không tự nhiên hoặc bất an.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt ill at ease during the formal dinner with his boss. (Anh ấy cảm thấy bối rối trong bữa tối trang trọng với sếp.)
- Being in a room full of strangers made her ill at ease. (Ở trong một căn phòng đầy người lạ khiến cô ấy cảm thấy khó chịu.)
- The new student was ill at ease on his first day of school. (Cậu học sinh mới cảm thấy ngượng nghịu trong ngày đầu tiên đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/feel ill at ease": cảm thấy không thoải mái, bối rối.
- She is ill at ease when speaking in public. (Cô ấy cảm thấy thiếu tự tin khi nói trước công chúng.)
- "to make someone ill at ease": làm cho ai đó cảm thấy không thoải mái.
- His intense stare made everyone ill at ease. (Ánh nhìn chằm chằm của anh ta khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Uneasy (adj): bồn chồn, lo lắng, không yên tâm. (Từ này gần nghĩa nhưng thường chỉ sự lo âu chung chung hơn là sự bối rối trong tình huống xã hội cụ thể).
- Awkward (adj): vụng về, lúng túng. (Nhấn mạnh vào sự thiếu khéo léo trong ứng xử hoặc cử chỉ).
Từ đồng nghĩa
- Uncomfortable: không thoải mái.
- Embarrassed: xấu hổ, ngượng ngùng.
- Self-conscious: ngượng ngập, tự ý thức về bản thân (một cách tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Like a fish out of water: như cá nằm trên cạn; cảm thấy hoàn toàn lạc lõng và không thoải mái trong một môi trường xa lạ.
- At the high-tech conference, the traditional artist felt like a fish out of water. (Tại hội nghị công nghệ cao, người nghệ sĩ truyền thống cảm thấy như cá nằm trên cạn.)
Adjective
- không thoải mái, khó chịu, bối rối, ngượng nghịu, thiếu tự tin